Đăng nhập → Kết thúc phiên
Toàn bộ hành trình của một người dùng từ lúc mở trình duyệt đến khi kết thúc phiên giao dịch, bao gồm bước chọn giao diện xuất hiện duy nhất một lần ở lần đăng nhập đầu tiên.
1 Truy cập & đăng nhập
Đăng nhập bằng tài khoản VNDIRECT tại station.vndirect.com.vn (DTrade) hoặc trade.vndirect.com.vn (DBoard) — hoặc chọn DTrade từ cổng MyDGO / bảng giá.
2 Chỉ hiện 1 lần
Popup chọn giao diện giao dịch
Ngay sau lần đăng nhập đầu tiên, hệ thống hiển thị popup "Tùy chỉnh trải nghiệm — Chọn giao diện giao dịch" với hai lựa chọn: Chế độ DTrade (giao diện mới) và Chế độ DBoard (giao diện hiện tại).
Popup xuất hiện đúng 1 lần ở lần đăng nhập đầu tiên — mặc định đang chọn "Chế độ DTrade".
- Chọn 1 trong 2 thẻ — viền cam là thẻ đang được chọn.
- Bấm "Xác nhận & Đăng nhập" để lưu lựa chọn và vào hệ thống.
- Hoặc bấm "Bỏ qua" để vào bằng giao diện mặc định hiện có, không lưu thay đổi.
Lưu ý quan trọng Giao diện chọn ở popup này được hệ thống tự động lưu làm giao diện mặc định cho mọi lần đăng nhập tiếp theo — không cần chọn lại. Muốn đổi lại, xem Luồng phụ ②.
3 Vào giao diện đã chọn
Hệ thống mở thẳng vào giao diện vừa chọn. Chọn DTrade → workspace trống với hai lối bắt đầu "Tự tạo bảng" và "Dùng template". Chọn DBoard → bảng giá truyền thống, dùng ngay.
4 Dựng không gian làm việc (DTrade)
Áp dụng khi ở giao diện DTrade — DBoard dùng ngay bảng giá có sẵn nên bỏ qua bước này.
- Tự tạo bảng — chọn widget từ thư viện, kéo thả để tự sắp xếp bố cục.
- Dùng template — mở Customize (Khu vực Trạm quản lý) → tab "Tab mẫu", chọn 1 trong 5 template mẫu: Bảng giá, Giao dịch cổ phiếu, Giao dịch phái sinh, Dữ liệu thị trường, Báo cáo tài khoản.
- Lưu workspace — đặt tên, chọn tab, chọn cấu hình cần lưu để mở lại qua Customize → "Workspace".
5 Đặt lệnh (Order Entry)
Chọn chiều Mua / Bán, nhập khối lượng, chọn loại lệnh phù hợp rồi gửi.
- Cơ sở: Lệnh giới hạn (LO) · Lệnh thị trường (MOK, MAK, ATO, ATC, MTL) · Lệnh dừng giới hạn.
- Phái sinh: thêm Trailing Stop Limit và lệnh OCO.
- Bấm "Xem trước" để kiểm tra hoặc "Đặt lệnh" để gửi ngay.
Tùy chọn Bật "Đặt lệnh 1 chạm" tại Cài đặt tài khoản → Giao dịch → Thực thi lệnh để bỏ bước xem trước — nút cuối form gửi lệnh ngay.
6 Theo dõi & quản lý lệnh
Mở widget Order Book (Sổ lệnh) để theo dõi trạng thái khớp lệnh trong ngày, sửa hoặc hủy lệnh trực tiếp trên bảng.
7 Kết thúc phiên
Mở menu tài khoản (avatar góc phải trên cùng) → Đăng xuất.
Kết thúc luồng chính — toàn bộ hành trình cơ bản, từ đăng nhập đến đăng xuất.
Đổi giao diện mặc định sau này
Popup ở Bước 2 chỉ hỏi một lần, nhưng người dùng có thể đổi lại giao diện mặc định bất kỳ lúc nào sau đó, không giới hạn số lần — theo một trong hai luồng dưới đây, tùy đang đứng ở giao diện nào.
|
A · Đang ở DTrade Đổi về DBoard
1 Mở Cài đặt tài khoản: góc phải trên → dropdown tài khoản → "Cài đặt tài khoản". 2 Chọn Chế độ DBoard: tab "Giao diện" → mục "Chế độ giao dịch" → chọn "Chế độ DBoard". Lưu ý: áp dụng từ lần đăng nhập tiếp theo. Nút "Đặt lại mặc định" dùng khi muốn khôi phục cấu hình gốc. |
B · Đang ở DBoard Đổi sang DTrade
1 Mở dropdown Cài đặt: góc phải trên → icon bánh răng → dropdown hai nhóm "Chọn giao diện" và "Chọn chế độ giao dịch". 2 Chọn Chế độ DTrade: mục "Chọn chế độ giao dịch" → "Chế độ DTrade". Lưu ý: "Áp dụng từ lần đăng nhập tiếp theo" — không cần lưu hay xác nhận thêm. |
Chi tiết từng tính năng
Toàn bộ nội dung chi tiết từng tính năng của DTrade Trade Station — dùng để tra cứu sâu thay vì đọc tuần tự như hai phần trên.
00 Bắt đầu với DTrade
DTrade là nền tảng giao dịch nâng cao của VNDIRECT: tự dựng bố cục màn hình theo ý mình, liên kết các widget và đặt lệnh chỉ trong vài giây từ bảng giá, biểu đồ hay sổ lệnh. Truy cập tại www.station.vndirect.com.vn.
Lưu ý: các bước đăng ký/đăng nhập dưới đây là luồng tham khảo — cần cập nhật đúng theo quy trình onboarding thực tế của VNDIRECT trước khi phát hành.
|
Chưa có tài khoản VNDIRECT
1 Truy cập DTrade tại station.vndirect.com.vn. 2 Chọn mở / đăng ký tài khoản giao dịch VNDIRECT. 3 Hoàn tất thủ tục mở tài khoản đầu tư theo hướng dẫn. 4 Sau khi tài khoản được duyệt, quay lại DTrade. 5 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất thiết lập. |
Đã có tài khoản VNDIRECT
1 Đăng nhập tài khoản VNDIRECT trên web. 2 Truy cập DTrade (hoặc chọn DTrade từ cổng MyDGO / bảng giá). 3 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất thiết lập. Bảo mật: chỉ đăng nhập trên thiết bị cá nhân tin cậy. Không chia sẻ mật khẩu, mã PIN hay OTP cho bất kỳ ai. |
01 Chọn giao diện giao dịch
Ngay lần đầu đăng nhập, DTrade hỏi bạn muốn dùng giao diện nào: Chế độ DTrade (giao diện mới, tùy biến workspace & widget) hay Chế độ DBoard (bảng giá truyền thống). Bạn chọn một lần, hệ thống ghi nhớ làm giao diện mặc định cho các lần đăng nhập sau — và có thể đổi lại bất cứ lúc nào trong Cài đặt.
Màn 1 · Popup "Chọn giao diện giao dịch": chọn Chế độ DTrade (mới) hoặc Chế độ DBoard (truyền thống), rồi bấm "Xác nhận & Đăng nhập".
Lưu ý: popup này chỉ hiển thị một lần. Giao diện bạn chọn sẽ được tự động lưu làm giao diện mặc định cho lần đăng nhập kế tiếp. Bấm "Bỏ qua" nếu muốn giữ lựa chọn hiện tại.
Đổi giao diện mặc định về sau
Sau này bạn có thể chuyển qua lại giữa hai giao diện bất cứ lúc nào. Cách làm khác nhau tùy bạn đang ở giao diện nào:
|
Đang ở DTrade Chuyển về DBoard
1 Góc phải trên cùng → bấm dropdown tài khoản (avatar). 2 Bấm Cài đặt tài khoản. 3 Vào tab Giao diện → mục Chế độ giao dịch. 4 Chọn Chế độ DBoard — áp dụng từ lần đăng nhập tiếp theo. |
Đang ở DBoard Chuyển sang DTrade
1 Góc phải trên cùng → bấm icon bánh răng (Cài đặt). 2 Xem dropdown hiển thị. 3 Tới mục Chọn chế độ giao dịch. 4 Chọn Chế độ DTrade — áp dụng từ lần đăng nhập tiếp theo. |
Mẹo nhanh: Bạn cũng có thể chuyển ngay giữa hai giao diện bằng phím tắt Alt/Option + mũi tên Phải (sang DTrade) và Alt/Option + mũi tên Trái (về DBoard).
02 Customization Workspace
Người dùng tự xây dựng và cá nhân hóa không gian giao dịch của mình. Toàn bộ thao tác bằng kéo thả, lưu lại theo tên hoặc theo chiến lược giao dịch để mở lại bất cứ lúc nào.
|
✓ Tạo widget Thêm và sắp xếp các widget cần thiết vào workspace. |
✓ Dùng template Mở nhanh cấu hình dựng sẵn rồi tùy chỉnh theo nhu cầu. |
|
✓ Lưu workspace Lưu theo tên hoặc theo chiến lược giao dịch riêng. |
✓ Tạo danh mục theo dõi Lập danh sách mã theo dõi và liên kết sang các widget khác. |
|
✓ Vào lệnh Đặt lệnh trực tiếp từ Order Entry trong workspace. |
✓ Nạp tiền Nạp và quản lý số dư tài khoản ngay trên nền tảng. |
|
✓ Quản lý lệnh Theo dõi lệnh, vị thế và trạng thái thực thi tập trung. |
✓ Linking widget Chọn một mã, mọi widget liên kết tự cập nhật theo. |
|
✓ Tab & Sub-tab Tổ chức quy trình thành Tab và Sub-tab, chuyển đổi tức thì. |
03 Cách Xây Workspace
Tự tay dựng không gian làm việc từ đầu. Bấm nút "+" kế bên các tab để tạo tab mới, rồi chọn cách xây dựng.
|
Cấu trúc DTrade: Workspace › Tab › Widget DTrade tổ chức theo 3 tầng lồng nhau: một tài khoản có nhiều Workspace, một Workspace chứa nhiều Tab, và một Tab chứa nhiều Widget.
|
Phân biệt: Tab là mỗi thẻ trên thanh trên cùng — một không gian layout riêng. Workspace là toàn bộ các tab cùng layout đã được setup và lưu lại.
|
1 Bấm "+" tạo tab Nhấn dấu + kế bên tab cuối để mở một tab (không gian) mới. |
2 Chọn cách dựng Chọn "Tự tạo bảng" (số 13) hoặc "Dùng template" (số 14). |
3 Kéo thả & tinh chỉnh Kéo widget vào không gian, resize và sắp xếp theo ý. |
|
13 · Tự tạo bảng (Custom board): hệ thống slide-in bảng chọn và tự mở tab Widget — kéo thả widget vào không gian để tự build. |
14 · Dùng template (Use Template): hệ thống slide-in và tự mở tab Template — chọn một workspace mẫu dựng sẵn để dùng ngay. |
Kéo thả & tùy chỉnh: thêm hoặc resize không gian, thêm widget mới hoặc xếp chồng widget với nhau. Sau khi build xong, có thể đổi tên tab cho phù hợp với layout vừa tạo.
04 Dùng Template
Năm template dựng sẵn nằm trong tab "Tab mẫu" của màn Customize (Khu vực Trạm quản lý) — mở nhanh bằng phím Ctrl + /. Thay vì tự kéo thả từng widget, người dùng chỉ cần áp dụng (apply) một template là có ngay bố cục hoàn chỉnh. Mỗi template có bộ widget mặc định và có thể bấm Customization để đổi lại theo ý mình. Ngoài ra, khi chọn "Khôi phục mặc định", hệ thống sẽ mở workspace mặc định gồm các tab dựng sẵn tương ứng các template dưới đây.
|
Màn Customize (Khu vực Trạm quản lý) — Ctrl + / — gồm 3 tab Tab mẫu 5 template dựng sẵn (phần này) — chọn để áp dụng nhanh một bố cục hoàn chỉnh. Thẻ Kho widget — kéo thả từng thẻ tính năng vào workspace để tự build. Workspace "Workspace" — nơi liệt kê các workspace bạn đã lưu để mở lại. |
|
Giao dịch cổ phiếu Equities Trading Biểu đồ giao dịch Tin tức Đặt lệnh Sổ lệnh Bấm Customization để đổi lại hiển thị |
|
Giao dịch phái sinh Derivative Trading Biểu đồ giao dịch Độ sâu thị trường Lịch sử khớp lệnh Đặt lệnh Lịch sử khớp lệnh (bước giá) Sổ lệnh Bấm Customization để đổi lại hiển thị |
|
Bảng giá Price Board Biểu đồ chỉ số Bộ lọc cổ phiếu Đặt lệnh Bấm Customization để đổi lại hiển thị |
|
Dữ liệu thị trường Market Data Tỷ giá ngoại tệ Nhóm dẫn dắt thị trường Định giá P/E · P/B Độ rộng thị trường Thị trường hàng hóa Cổ phiếu được quan tâm Lịch sự kiện thị trường Thanh khoản cổ phiếu Tin tức Bấm Customization để đổi lại hiển thị |
|
Báo cáo tài khoản Account Report Báo cáo tài sản Sao kê tài khoản Tổng quan danh mục Báo cáo nợ Tổng quan tài khoản Yêu cầu ký quỹ Bấm Customization để đổi lại hiển thị |
05 Cách dùng Widget
Hướng dẫn thao tác với các widget chính trên nền tảng. Mỗi widget có bộ tính năng riêng giúp bạn giao dịch và quản lý lệnh hiệu quả.
Cách dùng Bảng giá (Price Board)
Bảng giá hiển thị danh sách mã theo nhóm (VN30, HOSE, HNX, UPCOM, Phái sinh, Ngành, ETF, Chứng quyền…) với đầy đủ cột giá, khối lượng và bước giá. Bạn có thể tùy chỉnh các cột hiển thị theo nhu cầu.
|
Tùy chỉnh cột hiển thị: mở menu 3 chấm góc phải widget → "Tùy chỉnh cột". • Tick chọn cột muốn hiển thị (Mã, TC, Trần, Sàn, Tổng KL, Tổng GT, Giá mua/bán, KL mua/bán…) — chỉ cột được tick mới hiện trên bảng. • Kéo biểu tượng ⠿ để đổi thứ tự hiển thị các cột theo ý bạn. |
Cách dùng Sổ lệnh (Order Book)
Order Book là nơi kiểm tra các lệnh đã đặt thành công trong ngày. Ngoài theo dõi trạng thái khớp lệnh, widget còn cung cấp các thao tác quản lý lệnh nhanh ngay trên bảng.
|
1 Xóa lệnh nhanh Icon bên trái icon 3 chấm (góc phải trên) — bấm để hủy toàn bộ lệnh cùng lúc. |
2 Sửa lệnh Icon bút chì — bấm để sửa lệnh đã đặt. |
|
6 Xóa lệnh Icon thùng rác (kế bên phải icon bút chì) — bấm để hủy / xóa lệnh ngay. |
3 Menu widget (3 chấm — đầu widget) Icon 3 chấm ở góc phải trên widget: tùy chỉnh & đổi thứ tự cột, làm mới, mở toàn màn hình hoặc đóng widget. |
|
5 Menu action (3 chấm — từng dòng) Icon 3 chấm cuối mỗi dòng: mở dropdown chọn action cho mã đó — Mua, Bán, Tin tức, Chi tiết mã (chart). |
4 Double-tap header Nhấp đúp vào thanh tiêu đề widget để mở full size; nhấp đúp lần nữa để trở về kích thước tiêu chuẩn. |
| Mẹo: user có thể tick chọn cột nào muốn hiển thị (Mã, Số lệnh, Lệnh, Loại, KL đặt, Giá đặt, Trạng thái…) — chỉ cột được tick mới hiện trên bảng. Kéo biểu tượng ⠿ để đổi thứ tự cột. |
|
Slide-in theo action: • Mua / Bán → Order Entry tự slide-in, fill sẵn mã, khối lượng & chiều lệnh tương ứng (Buy/Sell). • Tin tức → slide-in widget News của mã. • Chi tiết mã → slide-in widget Trading (chart) của mã. |
Cách dùng Đặt lệnh (Order Entry)
Order Entry là nơi vào lệnh. Chọn chiều Mua / Bán, nhập khối lượng, chọn loại lệnh rồi gửi. Danh sách loại lệnh khác nhau giữa cơ sở và phái sinh.
|
Lệnh giới hạn Lệnh thị trường Lệnh dừng giới hạn |
Lệnh giới hạn Lệnh thị trường Lệnh dừng giới hạn Trailing Stop Limit Lệnh OCO |
Sau khi nhập lệnh: bấm Đặt lệnh (Submit) để gửi lệnh ngay, hoặc bấm Xem trước (Preview) để kiểm tra lại thông tin lệnh trước khi gửi.
Cài đặt Đặt lệnh 1 chạm (One Click): vào Cài đặt tài khoản → Giao dịch → Thực thi lệnh, gạt công tắc "Đặt lệnh 1 chạm". Khi bật, hệ thống bỏ bước xem lại — bấm nút ở cuối form là gửi lệnh ngay.
Cài đặt tài khoản → Giao dịch: gạt công tắc "Đặt lệnh 1 chạm" ở mục Thực thi lệnh, rồi bấm Lưu.
|
Chưa bật 1 chạm Mặc định Cuối form có Xem trước và Đặt lệnh — luôn qua bước kiểm tra lại thông tin lệnh trước khi gửi.
|
Đã bật 1 chạm One Click Cuối form là hai nút Mua / Bán riêng (kèm Mua tối đa / Bán tối đa) — bấm là gửi lệnh ngay, không qua bước xem lại.
|
Cách Lưu Workspace
Sau khi sắp xếp widget và setup giao diện theo ý mình, bạn có thể lưu lại thành workspace riêng để mở lại bất cứ lúc nào.
|
1 Bấm Save Chọn nút Save (số 5) trên thanh công cụ góc phải trên. |
2 Đặt tên & chọn tab Nhập tên workspace, tick chọn các tab muốn bao gồm trong setup. |
3 Chọn cấu hình lưu Lưu bố cục, vị trí, kích thước, bộ lọc, liên kết widget & mã đã chọn. |
4 Mở lại Vào Customize (số 4) → tab "Workspace" để mở lại workspace đã lưu. |
|
Hai loại Workspace
Tự động lưu (Autosave)
Hai cách lưu (Lưu workspace)
Khôi phục (Reset)
Dùng gần đây (Recently Used)
Tạo workspace mới (Create new)
|
|
Menu Workspace: Chọn bố cục · Lưu workspace (Lưu vào workspace hiện tại — Ctrl+S / Lưu thành workspace mới) · Tự động lưu · Nhân bản · Đổi tên · Chụp ảnh · Tạo workspace mới · Dùng gần đây. |
Mở lại qua Customize → tab "Workspace" — nơi liệt kê các workspace bạn đã lưu. |
Cách Khôi Phục Layout
Nút Reset (số 6) trên thanh công cụ mở dropdown với hai lựa chọn khôi phục giao diện.
|
↺ Khôi phục tab hiện tại Hệ thống khôi phục lại layout của tab hiện tại mà bạn đang mở. |
↺ Khôi phục mặc định Hệ thống khôi phục về workspace mặc định — gồm các tab: Bảng giá Giao dịch cổ phiếu Giao dịch phái sinh Dữ liệu thị trường Báo cáo tài sản |
Dropdown nút Reset: "Khôi phục tab hiện tại" · "Khôi phục mặc định" (về workspace mặc định).
Linking Widget — Liên kết widget theo màu
Linking Widget cho phép nhóm nhiều widget theo màu. Khi bạn đổi mã ở một widget, mọi widget cùng màu sẽ tự cập nhật sang mã đó — biến workspace thành một "trạm giao dịch" theo mã: biểu đồ, lịch sử khối lượng và đặt lệnh cùng đổi đồng bộ.
■ None · Không liên kết ■ Cyan ■ Blue ■ Yellow ■ Orange ■ Purple
1 Trên thanh tiêu đề của widget, mở bộ chọn màu liên kết.
2 Chọn một màu để gán widget vào nhóm đó (chọn None để bỏ liên kết).
3 Gán cùng một màu cho các widget muốn đồng bộ với nhau.
4 Đổi mã ở một widget bất kỳ trong nhóm → tất cả widget cùng màu tự cập nhật theo mã đó.
Hai nhóm liên kết độc lập: nhóm trên (VND) và nhóm dưới (41I1GA000) — mỗi nhóm một màu, đổi mã trong nhóm nào chỉ ảnh hưởng widget cùng màu của nhóm đó.
06 Thanh công cụ (Tools)
Trên màn hình workspace, các công cụ nằm ở thanh bên phải, chia hai nhóm: Phím nhanh (các thao tác thường dùng, có nhãn chữ) và Các phím sẵn (mở nhanh từng widget/chức năng). Giữa màn hình là hai lối bắt đầu: Tự tạo bảng và Dùng template.
|
Phím nhanh 1 Nộp tiền 2 Hủy lệnh 3 Đặt lại 4 Tùy chỉnh (Customize) 5 Lưu workspace 6 Quay lại DBoard |
Các phím sẵn 7 Tìm kiếm 8 Danh mục 9 Tài sản 10 Sổ lệnh 11 Tin tức 12 Giao dịch 13 Độ sâu thị trường 14 Khớp lệnh 15 Đặt lệnh 16 Trang quản lý 17 Hỗ trợ 18 Giao diện 19 Ngôn ngữ |
|
Bắt đầu ở giữa màn hình 20 Tự tạo bảng 21 Dùng template | |
07 Bộ lệnh
Sử dụng widget Order Entry để vào các loại lệnh sau. Mỗi loại phục vụ một tình huống giao dịch khác nhau.
| Loại lệnh | Mô tả |
| Post Limit Order | Lệnh giới hạn đặt sau phiên khớp lệnh liên tục, chờ khớp ở mức giá chỉ định. |
| Market Order |
Lệnh thị trường, khớp ngay ở mức giá tốt nhất hiện có. MOK MAK ATO ATC MTL |
| Limit Order | Lệnh giới hạn, chỉ khớp tại mức giá bạn đặt hoặc tốt hơn. |
| Stop Limit Order | Kích hoạt thành lệnh giới hạn khi giá chạm ngưỡng. |
| Trailing Stop Limit | Ngưỡng cắt lỗ tự động dịch theo giá thị trường. |
| OCO Order | Đặt hai lệnh cùng lúc, một lệnh khớp thì lệnh kia tự hủy. |
08 Menu tài khoản & Cài đặt
Mở menu tài khoản từ avatar góc phải trên. Menu hiển thị lời chào, thời điểm đăng nhập gần nhất và các lối tắt tới cài đặt, giao diện, ngôn ngữ, hỗ trợ và tải ứng dụng.
Menu tài khoản: lời chào & Last login · các lối tắt cài đặt và tiện ích · khu tải ứng dụng (QR + App Store / Google Play).
| Cài đặt tài khoản | Mở màn hình cài đặt chi tiết (Theme, Trade, Security, Support, System). | Giao diện | Đổi giao diện sáng / tối. |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt · English · 日本語. | Góp ý giao diện | Gửi góp ý về sản phẩm. |
| Hướng dẫn sử dụng | Mở tài liệu / tour hướng dẫn tính năng. | Trang quản lý | Mở trang quản lý tài khoản (cửa sổ mới). |
| Quay lại DBoard | Chuyển về nền tảng DBoard (trade.vndirect.com.vn). | Đăng xuất | Thoát khỏi tài khoản. |
| Tải ứng dụng | Quét mã QR hoặc tải trên App Store / Google Play. |
Account Settings — 5 nhóm cài đặt
Bấm Account Setting để mở màn hình cài đặt với thanh bên gồm 5 tab:
| Tab | Nội dung |
| Theme | Ngôn ngữ (Tiếng Việt · English · 日本語) và giao diện Light / Dark, có xem trước bảng giá theo từng giao diện. |
| Trade | Cấu hình khối lượng mặc định theo sản phẩm (Order By) và bật/tắt One Click to Trade (Trade Execution). |
| Security |
Đổi mật khẩu · quản lý mã PIN · quản lý thiết bị tin cậy. Thao tác nhạy cảm — chỉ thực hiện trên thiết bị cá nhân tin cậy. |
| Support | Support Center · Product Suggestion · Chatbot · How it works, kèm thông tin liên hệ (email, điện thoại, địa chỉ). |
| System | Xóa bộ nhớ tạm (Clear Cache) và các văn bản pháp lý: Privacy Policy, Terms and Conditions, Software Conditions, Risk Disclosure. |
|
Tab Giao diện — Theme & ngôn ngữ Chọn ngôn ngữ (Tiếng Việt · English · 日本語), chế độ giao dịch (Dboard / Dtrade) và giao diện Light / Dark, có xem trước bảng giá.
|
Tab Giao dịch — Auto-fill khối lượng Đặt khối lượng mặc định cho từng sản phẩm (Cổ phiếu, Phái sinh, ETF, Chứng quyền, Trái phiếu) — form đặt lệnh tự điền sẵn khối lượng này.
|
Người dùng Dboard: tính năng cũ nằm ở đâu trên DTrade?
Nếu bạn quen giao diện cũ (Dboard), các mục trong menu tài khoản cũ giờ được sắp xếp lại trong Menu tài khoản và Cài đặt tài khoản → Bảo mật / Hệ thống của DTrade.
|
Cũ · Dboard Menu tài khoản
|
Mới · DTrade Menu tài khoản
|
| Trên Dboard (cũ) | Trên DTrade (mới) |
| Thông tin cá nhân | Cài đặt tài khoản · hoặc Trang quản lý |
| Đổi mật khẩu | Cài đặt tài khoản → Bảo mật → Đổi mật khẩu |
| Quản lý mã PIN | Cài đặt tài khoản → Bảo mật → Quản lý PIN |
| OTP | Cài đặt tài khoản → Bảo mật → Xác thực 2 yếu tố (Smart OTP) |
| Xóa dữ liệu cài đặt | Cài đặt tài khoản → Hệ thống → Clear Cache |
| Đăng xuất | Menu tài khoản → Đăng xuất |
Mới · DTrade Nơi bấm: Cài đặt tài khoản → Bảo mật
Cài đặt tài khoản → Bảo mật: Đổi mật khẩu · Quản lý PIN · Xác thực 2 yếu tố (Smart OTP) · Quản lý thiết bị tin cậy. Đây là các thao tác nhạy cảm — chỉ thực hiện trên thiết bị cá nhân tin cậy.
09 Menus & Tổng quan tài khoản
Các menu quản lý loại tài khoản, khôi phục bố cục, thao tác nhanh và hiển thị tổng quan số dư. (Menu tài khoản & Cài đặt tài khoản xem ở mục 04.)
Chọn loại tài khoản (Select account type)
Chuyển đổi giữa các loại tài khoản giao dịch — các widget sẽ hiển thị dữ liệu theo tài khoản đã chọn.
Thao tác nhanh (Shortcut menu)
Các nút hành động nhanh: Deposit (nạp tiền) · Trade (vào màn hình đặt lệnh) · Notification (thông báo).
Tổng quan tài khoản (Account summary)
Hiển thị nhanh chỉ số tài khoản ngay trên thanh menu — chọn tối đa 3 chỉ số, kéo ⠿ để sắp thứ tự, tick để ẩn/hiện:
NAV · Giá trị tài sản ròng Purchasing Power · Sức mua Cash Available · Tiền mặt khả dụng Outstanding Loan · Dư nợ vay RTT Margin Limit · Hạn mức ký quỹ
10 Phím tắt (Keyboard Shortcuts)
Phím tắt áp dụng cho widget đang hoạt động (widget chọn gần nhất). Các phím tắt giao dịch đặt lệnh cho mã đang hiển thị trong widget đó. Tính năng phím tắt dự kiến ra mắt giữa tháng 10.
Cần nhớ
• Khi Auto-send (biểu tượng tia sét) tắt: phím tắt đặt lệnh mở form đã điền sẵn để xem lại.
• Khi Auto-send bật: lệnh gửi ngay sau các bước kiểm tra chuẩn; khối lượng lấy theo ngữ cảnh từ widget.
• Nếu bật giao dịch ngoài giờ: lệnh đủ điều kiện xếp hàng cho phiên ngoài giờ, ngược lại xếp cho phiên thường.
| Hành động | macOS | Windows |
| Mở Customize | Command + / | Ctrl + / |
| Chuyển giữa DTrade ↔ Dboard | Option + →/← | Alt + →/← |
| Nhảy đến tab khác | Option + 1–8 | Alt + 1–8 |
| Tab mới | Option + N | Alt + N |
| Tìm kiếm | / | / |
| Chọn một dòng | ↑ / ↓ | ↑ / ↓ |
| Chọn một widget | Shift + phím mũi tên | Shift + phím mũi tên |
| Đóng vị thế (theo mã) | Shift + Option + F | Shift + Alt + F |
| Sửa khối lượng lệnh | Shift + Q | Shift + Q |
| Mua thị trường | Shift + B | Shift + B |
| Bán thị trường | Shift + S | Shift + S |
| Mua giới hạn tại giá ask | Shift + Option + B | Shift + Alt + B |
| Bán giới hạn tại giá bid | Shift + Option + S | Shift + Alt + S |
Chuyển nền tảng: Option/Alt + mũi tên phải → DTrade (station.vndirect.com.vn) · Option/Alt + mũi tên trái → Dboard (trade.vndirect.com.vn).
Bảng thuật ngữ Việt – Anh
Ảnh chụp trong tài liệu dùng giao diện tiếng Việt. Bảng dưới ánh xạ mỗi nhãn tiếng Việt sang thuật ngữ tiếng Anh, dành cho người dùng bản tiếng Anh của DTrade / DBoard (Cài đặt → Ngôn ngữ → English).
| Tiếng Việt | English |
| Điều hướng & nền tảng | |
| DTrade | DTrade |
| DBoard | DBoard |
| Chế độ giao dịch | Trading Mode |
| Chế độ DTrade | DTrade Mode |
| Chế độ DBoard | DBoard Mode |
| Cài đặt tài khoản | Account Settings |
| Giao diện | Interface |
| Ngôn ngữ | Language |
| Tùy chỉnh (Customize) | Customize |
| Thanh công cụ (Tools) | Toolbar (Tools) |
| Workspace | Workspace |
| Template | Template |
| Tự tạo bảng (Custom board) | Custom Board |
| Dùng template (Use Template) | Use Template |
| Template workspace | |
| Bảng giá | Price Board |
| Giao dịch cổ phiếu | Equities Trading |
| Giao dịch phái sinh | Derivative Trading |
| Dữ liệu thị trường | Market Data |
| Báo cáo tài sản | Account Report |
| Phím nhanh | |
| Nộp tiền / Nạp tiền | Deposit |
| Đặt lại | Reset |
| Lưu workspace | Save Workspace |
| Trang quản lý | Manage Account |
| Quay lại DBoard | Back to DBoard |
| Tìm kiếm | Search |
| Danh mục | Watchlist |
| Tài sản | Assets |
| Sổ lệnh | Order Book |
| Tin tức | News |
| Giao dịch | Trading |
| Độ sâu thị trường | Market Depth |
| Khớp lệnh | Matched Orders |
| Đặt lệnh | Place Order |
| Hỗ trợ | Support |
| Hủy lệnh | Cancel Order |
| Menu tài khoản & bảo mật | |
| Đăng xuất | Log Out |
| Thông tin cá nhân | Personal Information |
| Đổi mật khẩu | Change Password |
| Quản lý mã PIN | Manage PIN |
| Xác thực 2 yếu tố (Smart OTP) | Two-Factor Authentication (Smart OTP) |
| Bảo mật | Security |
| Hệ thống | System |
| Xóa dữ liệu cài đặt (Clear Cache) | Clear Cache |
| Góp ý giao diện | Interface Feedback |
| Hướng dẫn sử dụng | User Guide |
| Bộ lệnh (Order Types) | |
| Lệnh giới hạn (LO) | Limit Order |
| Lệnh thị trường | Market Order |
| Lệnh dừng giới hạn | Stop Limit Order |
| Trailing Stop Limit | Trailing Stop Limit |
| Lệnh OCO | OCO Order |
| Mua | Buy |
| Bán | Sell |
| Mua thị trường | Buy at Market |
| Bán thị trường | Sell at Market |
| Mua giới hạn tại giá ask | Buy Limit at Ask Price |
| Bán giới hạn tại giá bid | Sell Limit at Bid Price |
| Xem trước (Preview) | Preview |
| Đặt lệnh 1 chạm (One Click) | One-Click Order |
| Thao tác sổ lệnh | |
| Sửa lệnh | Edit Order |
| Xóa lệnh | Delete Order |
| Khớp lệnh | Matched Orders |
| Tick chọn cột | Tick to Select Columns |
| Chọn một dòng | Select a Row |
| Widget | |
| Bảng giá (Price Board) | Price Board |
| Đặt lệnh (Order Entry) | Order Entry |
| Sổ lệnh (Order Book) | Order Book |
| Biểu đồ giao dịch (Trading) | Trading (chart) |
| Tin tức (News) | News |
| Độ sâu thị trường (Market Depth) | Market Depth |
| Lịch sử khớp lệnh (Time & Sales) | Time & Sales |
| Tổng quan tài khoản (Account Summary) | Account Summary |
| Danh mục theo dõi (Watchlist) | Watchlist |
| Chỉ số tài khoản | |
| Sức mua | Purchasing Power |
| Tiền mặt khả dụng | Cash Available |
| Giá trị tài sản ròng (NAV) | Net Asset Value (NAV) |
| Dư nợ vay | Outstanding Loan |
| Hạn mức ký quỹ | Margin Limit |
| Nhãn thường gặp | |
| Mặc định | Default |
| Lưu ý | Note |
| Tùy chọn | Optional |
| Chọn | Select |
| Bấm / Click | Click |
| Bật / Tắt | On / Off |
| Mô tả | Description |
| Phạm vi | Scope |
Bình luận
0 bình luận
Bài viết bị đóng bình luận.